Tin Tức

Từ Vựng Dùng Trong Phân Loại Rác

Ngày Đăng : 30/07/2018 - 4:58 PM

ごみの言葉

Từ Vựng Dùng Trong Phân Loại Rác

 

燃えるごみ    

もえるごみ   

Rác đốt được

燃えないごみ

もえないごみ

Rác ko đốt được

可燃ごみ

かねんごみ

Rác có thể đốt

不燃ごみ

ふねんごみ

Rác không thể đốt

生ごみ

なまごみ 

Rác tươi sống

粗大ごみ

そだいごみ 

Rác to, cồng kềnh

資源ごみ

しげんごみ 

Rác tái chế

空き缶

あきかん

Lon, can rỗng

かん

Can

びん

Bình

ペットボトル

 

Bình nhựa

ポリバケツ

 

Thùng nhựa

リサイクル

 

Tái chế

再生ごみ

さいせいごみ

Rác tái chế

ごみ捨て場

ごみすてば

Nơi vứt rác

ごみ袋

ごみぶくろ

Bao đựng rác

ごみ収集日

ごみしゅう

しゅうび

Ngày tập trung rác

プラスチック

 

Nhựa

ガラス

 

Thủy tinh

瀬戸物

せともの

Đồ sành, sứ

スプレー

 

Bình xịt

ビニール

 

Bao nilon

割れ物

われもの

Đồ bị vỡ

分ける

わける

Phân chia rác

古新聞

ふるしんぶん

Báo cũ



Các tin khác

iconhotro
hotroimg
0935 100 583 - Anh Giàu